#13
Tobias Gruber
Wolfsberger AC
Austrian Bundesliga
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
10/01/2005 (21 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
21
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
134Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wolfsberger AC 2025 - Nay
- Wolfsberger AC 2025 - 2025
- SKU Ertl Glas Amstetten 2024 - 2025
- SKU Ertl Glas Amstetten 2024 - 2024
- Wolfsberger AC 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủTobias Gruber
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh10/01/2005
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wolfsberger AC13/03/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Austrian cup winner
2024-2025
Trận đấu27
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu134
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền91
Chuyền chính xác75
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng4
Phá bóng9
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng8
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Wolfsberger AC
-
Wolfsberger AC
-
SKU Ertl Glas Amstetten
-
SKU Ertl Glas Amstetten
-
Wolfsberger AC
-
Wolfsberger AC
-
AKA Wolfsberger AC U18
-
AKA Wolfsberger AC U18
-
AKA Wolfsberger AC U16
-
AKA Wolfsberger AC U16
-
AKA Wolfsberger AC U15
-
AKA Wolfsberger AC U15
1
Austrian cup winner
2024-2025
