Takuya Shimamura
#28

Takuya Shimamura

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 06/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
27
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
59 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

50 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 54 Rê bóng 33 Phòng ngự 43 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
447Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kashiwa Reysol 2026 - Nay
  • Albirex Niigata 2025 - 2026
  • Kashiwa Reysol 2024 - 2025
  • Roasso Kumamoto 2023 - 2024
  • FC Imabari 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTakuya Shimamura
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh06/03/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Albirex Niigata29/06/2026
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu16
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu447
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền127
Chuyền chính xác92
Chuyền quyết định2
Rê bóng9
Rê bóng thành công3
Tắc bóng2
Cắt bóng4
Phá bóng4
Tranh chấp41
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng0
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi6
Việt vị3
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Kashiwa Reysol
    06/2026 → Hiện tại
  • Albirex Niigata
    07/2025 → 06/2026
  • Kashiwa Reysol
    01/2024 → 07/2025
  • Roasso Kumamoto
    01/2023 → 01/2024
  • FC Imabari
    01/2021 → 01/2023
  • Kyoto Sanga
    01/2021 → 01/2021
  • Cerezo Osaka
    01/2020 → 01/2021
  • Kyoto Sanga
    11/2019 → 01/2020
  • Londrina PR
    01/2019 → 11/2019
  • Kyoto Sanga
    01/2019 → 01/2019
  • FC Gifu
    01/2018 → 01/2019
  • Kyoto Sanga
    01/2017 → 01/2018

Chưa có danh hiệu.