#11
Taison Barcellos Freda
PAOK Saloniki
Greek Super League
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
13/01/1988 (39 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
39
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
6Bàn thắng
7Kiến tạo
2,016Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- PAOK Saloniki 2023 - Nay
- Internacional RS 2021 - 2023
- FC Shakhtar Donetsk 2013 - 2021
- Metalist Kharkiv (- 2016) 2010 - 2013
- Internacional - RS 2007 - 2010
Thông tin khác
- Tên đầy đủTaison Barcellos Freda
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh13/01/1988
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập PAOK Saloniki13/01/2023
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
11
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
6
Ukrainian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
5
Ukrainian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013
4
Ukrainian Super Cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Greek cup runner-up
2025-2026, 2022-2023
Trận đấu30
Đá chính22
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo7
Phút thi đấu2,016
Sút33
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền991
Chuyền chính xác814
Chuyền quyết định37
Rê bóng45
Rê bóng thành công23
Tắc bóng21
Cắt bóng13
Phá bóng5
Tranh chấp204
Thắng tranh chấp102
Không chiến thắng19
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi39
Việt vị10
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
PAOK Saloniki
-
Internacional RS
-
FC Shakhtar Donetsk
-
Metalist Kharkiv (- 2016)
-
Internacional - RS
-
Internacional RS
-
Internacional SC U20
-
Internacional SC U20
-
SC Internacional U20
11
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
6
Ukrainian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
5
Ukrainian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013
4
Ukrainian Super Cup winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Greek cup runner-up
2025-2026, 2022-2023
1
Greek champion
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
World Cup participant
2018
1
Ukrainian cup runner-up
2013-2014
1
Best foreign player
2011
1
Copa Libertadores winner
2009-2010
1
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship
2008-2009
1
Top scorer
2008-2009
