#0
Stefanos Charalambous
Anorthosis Famagusta FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
CYP
CYP Ngày sinh
03/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
26
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
764Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Anorthosis Famagusta FC 2026 - Nay
- Olympiakos Nicosia FC 2025 - 2026
- Anorthosis Famagusta FC 2024 - 2025
- Karmiotissa Polemidion 2024 - 2024
- Anorthosis Famagusta FC 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủStefanos Charalambous
- Quốc tịchCYP
- Ngày sinh03/09/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Anorthosis Famagusta FC29/06/2026
- Giá trị thị trường225K €
Trận đấu20
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu764
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Karmiotissa Polemidion
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Doxa Katokopias
-
Digenis Akritas Morfou
-
Doxa Katokopias
-
PAEEK Kyrenia
-
Doxa Katokopias
-
KSC Lokeren U19
-
Arsenal Elite Academy
Chưa có danh hiệu.
