#22
Simon Mignolet
Quốc tịch
—
Ngày sinh
06/03/1988 (38 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
38
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,023Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSimon Mignolet
- Quốc tịch—
- Ngày sinh06/03/1988
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015
5
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015
3
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
2
Euro participant
2021, 2016
Trận đấu20
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,023
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền360
Chuyền chính xác304
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng5
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015
5
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015
3
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
2
Euro participant
2021, 2016
2
Goalkeeper of the season
2020-2021, 2019-2020
1
Belgian cup winner
2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Footballer of the Year
2022
1
TM-Player of the season
2021
1
Champions League Winner
2018-2019
1
World Cup third place
2018
1
Champions League runner-up
2017-2018
1
Europa League runner-up
2015-2016
