#11
Sagiv Yehezkel
Maccabi Tel Aviv
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
21/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
375K €
31
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
4Bàn thắng
6Kiến tạo
1,410Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.12
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Tel Aviv 2024 - Nay
- Antalyaspor 2023 - 2024
- Hapoel Beer Sheva 2021 - 2023
- Ashdod MS 2019 - 2021
- Maccabi Tel Aviv 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủSagiv Yehezkel
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh21/03/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Maccabi Tel Aviv21/07/2024
- Giá trị thị trường375K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2016-2017
3
Israeli cup winner
2025-2026, 2021-2022, 2018-2019
2
Israel Super Cup Winner
2026-2027, 2022-2023
1
Israeli champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu33
Đá chính12
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo6
Phút thi đấu1,410
Sút37
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền477
Chuyền chính xác362
Chuyền quyết định19
Rê bóng51
Rê bóng thành công28
Tắc bóng25
Cắt bóng11
Phá bóng14
Tranh chấp185
Thắng tranh chấp84
Không chiến thắng10
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi21
Việt vị10
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Tel Aviv
-
Antalyaspor
-
Hapoel Beer Sheva
-
Ashdod MS
-
Maccabi Tel Aviv
-
Ashdod MS
-
Maccabi Tel Aviv
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Tel Aviv U19
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2016-2017
3
Israeli cup winner
2025-2026, 2021-2022, 2018-2019
2
Israel Super Cup Winner
2026-2027, 2022-2023
1
Israeli champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
European Under-19 participant
2015
