#0
Rafiki Said Ahamada
Wolverhampton Wanderers
English Football League Championship
Quốc tịch
COM
Ngày sinh
15/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
5.0M
26
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Chuyền
Thống kê mùa giải
37Trận đấu
8Bàn thắng
4Kiến tạo
2,756Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.22
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận2.4
- Rê bóng thành công / trận1.9
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wolverhampton Wanderers 2026 - Nay
- Wolverhampton Wanderers 2026 - 2026
- Standard Liege 2025 - 2026
- Troyes 2023 - 2025
- Nimes 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRafiki Said Ahamada
- Quốc tịchCOM
- Ngày sinh15/03/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wolverhampton Wanderers11/07/2026
- Giá trị thị trường5.0M
Thành tích nổi bật
1
Africa Cup participant
2025
Trận đấu37
Đá chính34
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,756
Sút90
Sút trúng đích32
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ7
Đường chuyền695
Chuyền chính xác541
Chuyền quyết định28
Rê bóng147
Rê bóng thành công69
Tắc bóng30
Cắt bóng20
Phá bóng31
Tranh chấp369
Thắng tranh chấp172
Không chiến thắng27
Phạm lỗi21
Bị phạm lỗi46
Việt vị22
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Wolverhampton Wanderers
-
Wolverhampton Wanderers
-
Standard Liege
-
Troyes
-
Nimes
-
Stade Brestois 29
-
Stade Briochin
-
Stade Brestois 29
-
Stade Brest 29 B
-
Stade Brest 29 B
-
Brest Stade U19
1
Africa Cup participant
2025
