Rafael Fernandes
#64

Rafael Fernandes

Maritimo Portuguese Primera Liga
Quốc tịch POR
Ngày sinh 28/06/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 500K
24
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
64
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 63 Rê bóng 32 Phòng ngự 57 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác91%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Maritimo 2026 - Nay
  • LOSC Lille 2025 - 2026
  • Rangers 2025 - 2025
  • LOSC Lille 2024 - 2025
  • FC Arouca 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRafael Fernandes
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh28/06/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Maritimo01/07/2026
  • Giá trị thị trường500K
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền76
Chuyền chính xác69
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng16
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng6
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Maritimo
    07/2026 → Hiện tại
  • LOSC Lille
    06/2025 → 07/2026
  • Rangers
    01/2025 → 06/2025
  • LOSC Lille
    01/2024 → 01/2025 2.5M €
  • FC Arouca
    07/2022 → 01/2024
  • FC Arouca
    07/2022 → 07/2022
  • Sporting CP B
    06/2021 → 07/2022
  • Sporting CP B
    06/2021 → 06/2021
  • Sporting CP U23
    06/2020 → 06/2021
  • Sporting CP U19
    06/2019 → 06/2020
  • Sporting CP U19
    06/2019 → 06/2019
  • Atletico CP U17
    06/2017 → 06/2019
  • Sporting CP U17
    06/2017 → 06/2017
  • Sporting CP Sub-15
    06/2015 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.