Patrick Mortensen
#9

Patrick Mortensen

Brondby IF Danish Superliga
Quốc tịch DEN
Ngày sinh 13/07/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 200K €
37
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 65 Rê bóng 29 Phòng ngự 50 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
210Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Brondby IF 2026 - Nay
  • Aarhus AGF 2019 - 2026
  • Sarpsborg 08 2015 - 2019
  • Lyngby 2009 - 2015
  • Bröndby IF II 2009 - 2009

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPatrick Mortensen
  • Quốc tịchDEN
  • Ngày sinh13/07/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Brondby IF30/06/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

2
Top scorer
2024-2025, 2013-2014
1
Danish champion
2025-2026
1
Europa League participant
2018-2019
Trận đấu5
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu210
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền36
Chuyền chính xác27
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng10
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng9
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Brondby IF
    06/2026 → Hiện tại
  • Aarhus AGF
    01/2019 → 06/2026
  • Sarpsborg 08
    07/2015 → 01/2019
  • Lyngby
    12/2009 → 07/2015
  • Bröndby IF II
    12/2009 → 12/2009
  • Lyngby
    07/2009 → 12/2009
  • Bröndby IF II
    07/2007 → 07/2009
  • Fremad Amager
    06/2006 → 07/2007
2
Top scorer
2024-2025, 2013-2014
1
Danish champion
2025-2026
1
Europa League participant
2018-2019