#77
Otto John
Prishtina
Kosovo Superliga
Quốc tịch
NGR
Ngày sinh
25/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,959Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.22
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Asswehly SC 2025 - Nay
- Al-Madina SC 2025 - 2025
- Al-Madina SC 2025 - 2025
- Turan Tovuz 2023 - 2025
- Turan Tovuz 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủOtto John
- Quốc tịchNGR
- Ngày sinh25/01/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Prishtina03/10/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
3
Top scorer
2024-2025, 2017-2018, 2016-2017
2
Kosovan Champion
2020-2021, 2016-2017
1
Libyan Champion
2025-2026
1
Albanian Super Cup winner
2018-2019
Trận đấu27
Đá chính0
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,959
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
-
Asswehly SC
-
Al-Madina SC
-
Al-Madina SC
-
Turan Tovuz
-
Turan Tovuz
-
KF Dukagjini
-
KF Dukagjini
-
Prishtina
-
Prishtina
-
Skenderbeu Korca
-
Skenderbeu Korca
-
KF Trepca 89
-
KF Trepca 89
-
Skenderbeu Korca
-
Skenderbeu Korca
3
Top scorer
2024-2025, 2017-2018, 2016-2017
2
Kosovan Champion
2020-2021, 2016-2017
1
Libyan Champion
2025-2026
1
Albanian Super Cup winner
2018-2019
