#29
Nordin Jackers
Club Brugge
Belgian Pro League
Quốc tịch
BEL
BEL Ngày sinh
05/09/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.2M €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,801Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Club Brugge 2024 - Nay
- Oud-Heverlee Leuven 2024 - 2024
- Club Brugge 2023 - 2024
- Oud-Heverlee Leuven 2022 - 2023
- SK Beveren 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủNordin Jackers
- Quốc tịchBEL
- Ngày sinh05/09/1997
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Club Brugge30/06/2024
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
3
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2018-2019
2
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2019-2020
2
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017
1
Belgian cup winner
2025
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu32
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,801
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền664
Chuyền chính xác494
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng31
Tranh chấp18
Thắng tranh chấp18
Không chiến thắng9
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Club Brugge
-
Oud-Heverlee Leuven
-
Club Brugge
-
Oud-Heverlee Leuven
-
SK Beveren
-
Racing Genk
-
SK Beveren
-
Racing Genk
-
Racing Genk
-
KRC Genk Youth
-
VV St. Truiden Youth
3
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2018-2019
2
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2019-2020
2
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017
1
Belgian cup winner
2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
European Under-21 participant
2019
