#13
Nadav Niddam
Maccabi Netanya
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
11/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
375K
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
0Bàn thắng
5Kiến tạo
1,355Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Netanya 2026 - Nay
- Maccabi Tel Aviv 2026 - 2026
- Hapoel Petah Tikva 2025 - 2026
- Maccabi Tel Aviv 2025 - 2025
- Hapoel Kiryat Shmona 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủNadav Niddam
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh11/04/2001
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Netanya08/07/2026
- Giá trị thị trường375K
Thành tích nổi bật
1
Israel Super Cup Winner
2024-2025
1
Euro Under-17 participant
2018
Trận đấu22
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,355
Sút16
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền662
Chuyền chính xác560
Chuyền quyết định23
Rê bóng19
Rê bóng thành công14
Tắc bóng23
Cắt bóng11
Phá bóng20
Tranh chấp126
Thắng tranh chấp59
Không chiến thắng9
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Netanya
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Petah Tikva
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Jerusalem
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Jerusalem
-
Maccabi Tel Aviv
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
1
Israel Super Cup Winner
2024-2025
1
Euro Under-17 participant
2018
