#10
Michaël Cuisance
Quốc tịch
—
Ngày sinh
16/08/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
26
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
3Bàn thắng
4Kiến tạo
2,512Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1.3
- Rê bóng thành công / trận1.5
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận1.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMichaël Cuisance
- Quốc tịch—
- Ngày sinh16/08/1999
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
German Champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
1
UEFA Supercup Winner
2020-2021
1
Champions League Winner
2019-2020
1
German 3. Liga Champion
2019-2020
1
German cup winner
2019-2020
Trận đấu31
Đá chính29
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,512
Sút39
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền832
Chuyền chính xác685
Chuyền quyết định41
Rê bóng98
Rê bóng thành công46
Tắc bóng53
Cắt bóng21
Phá bóng20
Tranh chấp365
Thắng tranh chấp150
Không chiến thắng18
Phạm lỗi53
Bị phạm lỗi33
Việt vị6
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
German Champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
1
UEFA Supercup Winner
2020-2021
1
Champions League Winner
2019-2020
1
German 3. Liga Champion
2019-2020
1
German cup winner
2019-2020
1
German third tier champion
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
European Under-19 participant
2018
1
Euro Under-17 participant
2016
