#14
Merchas Doski
FC Viktoria Plzen
Czech Chance Liga
Quốc tịch
IRQ
IRQ Ngày sinh
07/12/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
1.7M €
26
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
96 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,040Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Viktoria Plzen 2024 - Nay
- Synot Slovacko 2022 - 2024
- Free player 2022 - 2022
- FC Wacker Innsbruck 2020 - 2022
- FC Wacker Innsbruck Amateure 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMerchas Doski
- Quốc tịchIRQ
- Ngày sinh07/12/1999
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Viktoria Plzen31/12/2024
- Giá trị thị trường1.7M €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Conference League participant
2022-2023
1
Landespokal Niedersachsen (Amateure) Winner
2019-2020
Trận đấu32
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,040
Sút11
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền964
Chuyền chính xác786
Chuyền quyết định21
Rê bóng30
Rê bóng thành công17
Tắc bóng46
Cắt bóng23
Phá bóng49
Tranh chấp238
Thắng tranh chấp138
Không chiến thắng20
Phạm lỗi46
Bị phạm lỗi55
Việt vị2
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
FC Viktoria Plzen
-
Synot Slovacko
-
Free player
-
FC Wacker Innsbruck
-
FC Wacker Innsbruck Amateure
-
Eintracht Celle
-
Heeßeler SV
-
1.FC Germania Egestorf/Langreder II
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Conference League participant
2022-2023
1
Landespokal Niedersachsen (Amateure) Winner
2019-2020
