Maxim Plakushchenko
#7

Maxim Plakushchenko

Hapoel Ramat Gan Israel Premier League
Quốc tịch ISR
Ngày sinh 04/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 300K
30
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 60 Rê bóng 26 Phòng ngự 52 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
81Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hapoel Ramat Gan 2026 - Nay
  • Maccabi Netanya 2023 - 2026
  • Budapest Honved FC 2022 - 2023
  • Maccabi Haifa 2022 - 2022
  • Hapoel Hadera 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaxim Plakushchenko
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh04/01/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Hapoel Ramat Gan30/06/2026
  • Giá trị thị trường300K

Thành tích nổi bật

1
Israel Super Cup Winner
2018-2019
1
Israeli cup winner
2017-2018
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu81
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền33
Chuyền chính xác27
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hapoel Ramat Gan
    06/2026 → Hiện tại
  • Maccabi Netanya
    06/2023 → 06/2026
  • Budapest Honved FC
    07/2022 → 06/2023
  • Maccabi Haifa
    06/2022 → 07/2022
  • Hapoel Hadera
    08/2020 → 06/2022
  • Maccabi Haifa
    01/2019 → 08/2020 420K €
  • Hapoel Haifa
    06/2016 → 01/2019
1
Israel Super Cup Winner
2018-2019
1
Israeli cup winner
2017-2018