#7
Masaya Okugawa
Kyoto Sanga
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
14/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
800K €
30
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
868Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kyoto Sanga 2025 - Nay
- FC Augsburg 2024 - 2025
- Hamburger SV 2024 - 2024
- FC Augsburg 2023 - 2024
- Arminia Bielefeld 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMasaya Okugawa
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh14/04/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Kyoto Sanga22/01/2025
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
2
Austrian champion
2020-2021, 2019-2020
2
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020
2
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Europa League participant
2019-2020
Trận đấu18
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu868
Sút17
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền225
Chuyền chính xác166
Chuyền quyết định10
Rê bóng12
Rê bóng thành công8
Tắc bóng20
Cắt bóng4
Phá bóng16
Tranh chấp99
Thắng tranh chấp44
Không chiến thắng11
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi5
Việt vị6
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Kyoto Sanga
-
FC Augsburg
-
Hamburger SV
-
FC Augsburg
-
Arminia Bielefeld
-
Red Bull Salzburg
-
Arminia Bielefeld
-
Red Bull Salzburg
-
Holstein Kiel
-
Red Bull Salzburg
-
Mattersburg
-
Red Bull Salzburg
-
FC Liefering
-
Red Bull Salzburg
-
Kyoto Sanga
2
Austrian champion
2020-2021, 2019-2020
2
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020
2
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Europa League participant
2019-2020
