#1
Martin Dúbravka
Burnley
English Football League Championship
Quốc tịch
SVK
SVK Ngày sinh
15/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
37
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
3,150Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác58%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tottenham Hotspur 2026 - Nay
- Burnley 2025 - 2026
- Newcastle United 2022 - 2025
- Manchester United 2022 - 2022
- Newcastle United 2018 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMartin Dúbravka
- Quốc tịchSVK
- Ngày sinh15/01/1989
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Burnley01/07/2026
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2022-2023, 2016-2017, 2013-2014
2
English League Cup winner
2025, 2023
2
Euro participant
2024, 2021
2
Champions League participant
2023-2024, 2010-2011
2
Slovak champion
2011-2012, 2009-2010
1
Player of the Year
2019-2020
Trận đấu38
Đá chính35
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu3,150
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1204
Chuyền chính xác701
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng59
Tranh chấp34
Thắng tranh chấp29
Không chiến thắng22
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Tottenham Hotspur
-
Burnley
-
Newcastle United
-
Manchester United
-
Newcastle United
-
Sparta Praha
-
Newcastle United
-
Sparta Praha
-
Slovan Liberec
-
Esbjerg
-
MSK Zilina
3
Europa League participant
2022-2023, 2016-2017, 2013-2014
2
English League Cup winner
2025, 2023
2
Euro participant
2024, 2021
2
Champions League participant
2023-2024, 2010-2011
2
Slovak champion
2011-2012, 2009-2010
1
Player of the Year
2019-2020
1
Slovak cup winner
2011-2012
1
Uefa Cup participant
2008-2009
