#19
Makoto Mitsuta
Vissel Kobe
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
20/07/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.68 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
800K €
26
Tuổi
1.68 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
16Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gamba Osaka 2026 - Nay
- Vissel Kobe 2026 - 2026
- Vissel Kobe 2026 - 2026
- Gamba Osaka 2026 - 2026
- Sanfrecce Hiroshima 2026 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủMakoto Mitsuta
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh20/07/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Vissel Kobe29/06/2026
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
1
Japanese champion
2026
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
AFC Cup Winner
2025-2026
1
Japanese Super Cup winner
2025
1
East Asia Champion
2022
1
Japanese league cup winner
2022
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu16
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền13
Chuyền chính xác11
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Gamba Osaka
-
Vissel Kobe
-
Vissel Kobe
-
Gamba Osaka
-
Sanfrecce Hiroshima
-
Gamba Osaka
-
Sanfrecce Hiroshima
-
Ryutsu Keizai University
-
Ryutsu Keizai University
1
Japanese champion
2026
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
AFC Cup Winner
2025-2026
1
Japanese Super Cup winner
2025
1
East Asia Champion
2022
1
Japanese league cup winner
2022
