Luca Hassler
#7

Luca Hassler

Wolfsberger AC Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 13/12/2003 (22 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 250K €
22
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
5Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wolfsberger AC 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Kapfenberg SV 1919 2021 - 2026
  • ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III 2020 - 2021
  • ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLuca Hassler
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh13/12/2003
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Wolfsberger AC30/06/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu5
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền4
Chuyền chính xác3
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Wolfsberger AC
    06/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 06/2026
  • Kapfenberg SV 1919
    06/2021 → 06/2026
  • ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III
    06/2020 → 06/2021
  • ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III
    06/2020 → 06/2020
  • Teamsportakademie Kapfenberg
    06/2018 → 06/2020
  • Teamsportakademie Kapfenberg
    06/2018 → 06/2018
  • AKA Wolfsberger AC U15
    06/2017 → 06/2018
  • ASKÖ Gmünd Youth
    04/2014 → 06/2017
  • SV Spittal/Drau Youth
    04/2011 → 04/2014

Chưa có danh hiệu.