Leung Chun-Pong
#16

Leung Chun-Pong

Eastern Football Club Chinese Hong Kong Premier League
Quốc tịch HKG
Ngày sinh 01/10/1986 (39 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
39
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
373Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Eastern Football Club 2016 - Nay
  • South China AA 2014 - 2016
  • Shaanxi Wuzhou 2012 - 2014
  • South China AA 2009 - 2012
  • Happy Valley 2007 - 2009

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLeung Chun-Pong
  • Quốc tịchHKG
  • Ngày sinh01/10/1986
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Eastern Football Club07/07/2016
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

6
AFC Cup Participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2008-2009
4
Hong Kong cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2019-2020, 2010-2011
3
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2024-2025, 2019-2020, 2009-2010
1
League Cup Winner Hong Kong
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Hong Kong League Cup winner
2010-2011
Trận đấu22
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu373
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Eastern Football Club
    07/2016 → Hiện tại
  • South China AA
    01/2014 → 07/2016
  • Shaanxi Wuzhou
    06/2012 → 01/2014
  • South China AA
    06/2009 → 06/2012
  • Happy Valley
    06/2007 → 06/2009
  • Citizen
    06/2004 → 06/2007
  • Hong Kong 08
    09/2002 → 06/2004
6
AFC Cup Participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2008-2009
4
Hong Kong cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2019-2020, 2010-2011
3
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2024-2025, 2019-2020, 2009-2010
1
League Cup Winner Hong Kong
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Hong Kong League Cup winner
2010-2011
1
Hong Kong champion
2009-2010