#31
Ledio Beqja
FC Dinamo City
Albanian Super league
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
18/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
25
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
328Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Győri ETO FC 2026 - Nay
- FC Dinamo City 2025 - 2026
- Győri ETO FC 2025 - 2025
- Teuta Durres 2019 - 2025
- KF Teuta U19 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủLedio Beqja
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh18/06/2001
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Dinamo City29/06/2026
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
2
Albanian Cup winner
2025-2026, 2019-2020
2
Albanian Super Cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Albanian champion
2020-2021
Trận đấu28
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu328
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Győri ETO FC
-
FC Dinamo City
-
Győri ETO FC
-
Teuta Durres
-
KF Teuta U19
2
Albanian Cup winner
2025-2026, 2019-2020
2
Albanian Super Cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Albanian champion
2020-2021
