#0
Kursat Guclu
Wiener SC
Austrian 3.Liga
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
13/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K
32
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
540Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wiener SC 2026 - Nay
- SV Horn 2025 - 2026
- Lafnitz 2024 - 2025
- Free player 2024 - 2024
- SV Stripfing 2020 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủKursat Guclu
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh13/05/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Wiener SC30/06/2026
- Giá trị thị trường100K
Thành tích nổi bật
2
Austrian Eastern Regionalliga champion
2022-2023, 2016-2017
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu540
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Wiener SC
-
SV Horn
-
Lafnitz
-
Free player
-
SV Stripfing
-
SV Stripfing
-
Mauerwerk
-
FC Mauerwerk
-
SC Austria Lustenau
-
First Vienna FC 1894
-
SV Schwechat
-
Wiener SC
-
Wiener Sport-Club II
-
Favoritner AC
-
Favoritner AC
-
Favoritner AC Youth
-
Favoritner AC Youth
2
Austrian Eastern Regionalliga champion
2022-2023, 2016-2017
