#10
Jonathan Levi
Ferencvarosi TC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
SWE
SWE Ngày sinh
23/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
1.2M €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ferencvarosi TC 2025 - Nay
- Puskas Akademia FC 2023 - 2025
- IFK Norrkoping FK 2020 - 2023
- Rosenborg 2019 - 2020
- Elfsborg 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủJonathan Levi
- Quốc tịchSWE
- Ngày sinh23/01/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Ferencvarosi TC30/06/2025
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2025-2026, 2018-2019, 2017-2018
2
Norwegian champion
2018, 2017
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Norwegian cup winner
2018
1
Norwegian Super Cup Winner
2018
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ferencvarosi TC
-
Puskas Akademia FC
-
IFK Norrkoping FK
-
Rosenborg
-
Elfsborg
-
Rosenborg
-
Osters IF
-
Landskrona BoIS
-
Eskilsminne IF
-
Helsingborgs IF Akademi (2013-2016)
-
Eskilsminne IF
-
Glumslövs FF
-
Glumslövs FF
3
Europa League participant
2025-2026, 2018-2019, 2017-2018
2
Norwegian champion
2018, 2017
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Norwegian cup winner
2018
1
Norwegian Super Cup Winner
2018
