#2
Heidar Aegisson
Stjarnan Gardabaer
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
10/08/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
10K €
30
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
205Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Stjarnan Gardabaer 2023 - Nay
- Stjarnan Gardabaer 2023 - 2023
- Valur Reykjavik 2022 - 2023
- Valur Reykjavik 2022 - 2022
- Stjarnan Gardabaer 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủHeidar Aegisson
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh10/08/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Stjarnan Gardabaer02/02/2023
- Giá trị thị trường10K €
Thành tích nổi bật
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Europa League participant
2014-2015
1
Icelandic champion
2013-2014
Trận đấu6
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu205
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền136
Chuyền chính xác123
Chuyền quyết định0
Rê bóng5
Rê bóng thành công2
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng5
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng4
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Stjarnan Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
-
Valur Reykjavik
-
Valur Reykjavik
-
Stjarnan Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Boston College Eagles (Boston College)
-
Stjarnan Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
-
Stjarnan Gardabaer
1
Icelandic cup winner
2017-2018
1
Europa League participant
2014-2015
1
Icelandic champion
2013-2014
