#65
Giannis Konstantelias
PAOK Saloniki
Greek Super League
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
10/05/2003 (24 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
22.0M €
24
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
65
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
8Bàn thắng
2Kiến tạo
1,682Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận2.2
- Tỉ lệ sút trúng đích54%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- PAOK Saloniki 2022 - Nay
- KAS Eupen 2022 - 2022
- PAOK Saloniki 2020 - 2022
- PAOK Saloniki U19 2019 - 2020
- PAOK Saloniki U19 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủGiannis Konstantelias
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh10/05/2003
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập PAOK Saloniki29/06/2022
- Giá trị thị trường22.0M €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Greek cup runner-up
2025-2026, 2022-2023
2
Best young player
2024, 2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Footballer of the Year
2025
1
Greek champion
2024
Trận đấu24
Đá chính18
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,682
Sút39
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ7
Đường chuyền697
Chuyền chính xác585
Chuyền quyết định27
Rê bóng99
Rê bóng thành công52
Tắc bóng21
Cắt bóng3
Phá bóng2
Tranh chấp247
Thắng tranh chấp117
Không chiến thắng5
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi39
Việt vị7
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
PAOK Saloniki
-
KAS Eupen
-
PAOK Saloniki
-
PAOK Saloniki U19
-
PAOK Saloniki U19
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Greek cup runner-up
2025-2026, 2022-2023
2
Best young player
2024, 2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Footballer of the Year
2025
1
Greek champion
2024
1
Greek cup winner
2021
