Franko Kovačević
#19

Franko Kovačević

Ferencvarosi TC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 08/08/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M €
26
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

58 Tốc độ 53 Sút 70 Chuyền 62 Rê bóng 36 Phòng ngự 61 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
796Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.38
  • Tỉ lệ chuyền chính xác70%
  • Sút / trận2.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ferencvarosi TC 2026 - Nay
  • NK Publikum Celje 2025 - 2026
  • SV Wehen Wiesbaden 2025 - 2025
  • Gangwon Football Club 2024 - 2025
  • SV Wehen Wiesbaden 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFranko Kovačević
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh08/08/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ferencvarosi TC19/01/2026
  • Giá trị thị trường2.0M €

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2025-2026
1
Europa League participant
2025-2026
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Slovenian champion
2025-2026
Trận đấu13
Đá chính11
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu796
Sút30
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ10
Đường chuyền103
Chuyền chính xác72
Chuyền quyết định6
Rê bóng8
Rê bóng thành công3
Tắc bóng6
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp89
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng14
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi17
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Ferencvarosi TC
    01/2026 → Hiện tại 3.0M €
  • NK Publikum Celje
    06/2025 → 01/2026
  • SV Wehen Wiesbaden
    06/2025 → 06/2025
  • Gangwon Football Club
    07/2024 → 06/2025
  • SV Wehen Wiesbaden
    08/2023 → 07/2024
  • Domzale
    08/2022 → 08/2023
  • TSG Hoffenheim Youth
    06/2022 → 08/2022
  • Pafos FC
    07/2021 → 06/2022
  • TSG Hoffenheim Youth
    07/2021 → 07/2021
  • FC Cincinnati
    10/2020 → 07/2021
  • TSG Hoffenheim Youth
    07/2019 → 10/2020
  • Rudes
    06/2019 → 07/2019 300K €
  • Hajduk Split
    06/2019 → 06/2019
  • Rudes
    02/2019 → 06/2019
  • Hajduk Split
    01/2018 → 02/2019
  • Hajduk Split II
    06/2017 → 01/2018
  • Rijeka U19
    06/2016 → 06/2017
  • HNK Rijeka U17
    07/2015 → 06/2016
  • NK Bjelovar U17
    06/2014 → 07/2015
  • NK Bjelovar Youth
    08/2010 → 06/2014
1
Conference League participant
2025-2026
1
Europa League participant
2025-2026
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Slovenian champion
2025-2026