Erjon Hoxhallari
#0

Erjon Hoxhallari

FC Dinamo City Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 15/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K
30
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
250Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Dinamo City 2026 - Nay
  • Polonia Warszawa 2024 - 2026
  • KF Tirana 2023 - 2024
  • UTA Arad 2022 - 2023
  • KF Tirana 2018 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErjon Hoxhallari
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh15/10/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Dinamo City04/07/2026
  • Giá trị thị trường100K

Thành tích nổi bật

1
Albanian Super Cup winner
2017-2018
Trận đấu32
Đá chính31
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu250
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
  • FC Dinamo City
    07/2026 → Hiện tại
  • Polonia Warszawa
    06/2024 → 07/2026
  • KF Tirana
    07/2023 → 06/2024
  • UTA Arad
    06/2022 → 07/2023
  • KF Tirana
    08/2018 → 06/2022
  • KF Laci
    06/2018 → 08/2018
  • KF Tirana
    06/2015 → 06/2018
  • Teuta Durres
    08/2014 → 06/2015
  • KF Tirana
    06/2013 → 08/2014
  • KF Tirana U19
    12/2011 → 06/2013
  • Grazer AK 1902 II
    06/2011 → 12/2011
  • KF Tirana U19
    06/2010 → 06/2011
1
Albanian Super Cup winner
2017-2018