#3
Eric Dier
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
687Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác94%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích67%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủEric Dier
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/01/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
World Cup participant
2022, 2018
1
German Champion
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
Trận đấu19
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu687
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền592
Chuyền chính xác555
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng10
Phá bóng29
Tranh chấp51
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng14
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
World Cup participant
2022, 2018
1
German Champion
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
European Under-19 participant
2013
1
Under-20 World Cup participant
2013
