Eric Dier
#3

Eric Dier

Quốc tịch
Ngày sinh 15/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 78 Chuyền 58 Rê bóng 65 Phòng ngự 52 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
687Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác94%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEric Dier
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh15/01/1994
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
World Cup participant
2022, 2018
1
German Champion
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
Trận đấu19
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu687
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền592
Chuyền chính xác555
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng10
Phá bóng29
Tranh chấp51
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng14
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
World Cup participant
2022, 2018
1
German Champion
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
European Under-19 participant
2013
1
Under-20 World Cup participant
2013