#22
Dominik Baumgartner
Wolfsberger AC
Austrian Bundesliga
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
20/07/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K €
29
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
2,228Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wolfsberger AC 2020 - Nay
- VfL Bochum 1848 2020 - 2020
- Wolfsberger AC 2019 - 2020
- VfL Bochum 1848 2019 - 2019
- FC Wacker Innsbruck 2016 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủDominik Baumgartner
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh20/07/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wolfsberger AC16/07/2020
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Austrian cup winner
2024-2025
1
Austrian Second League Champion
2017-2018
1
Euro Under-17 participant
2013
1
Austrian Youth league U18 champion
2012-2013
Trận đấu29
Đá chính26
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,228
Sút12
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1335
Chuyền chính xác1118
Chuyền quyết định11
Rê bóng10
Rê bóng thành công3
Tắc bóng60
Cắt bóng32
Phá bóng133
Tranh chấp263
Thắng tranh chấp162
Không chiến thắng75
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi24
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
Wolfsberger AC
-
VfL Bochum 1848
-
Wolfsberger AC
-
VfL Bochum 1848
-
FC Wacker Innsbruck
-
SV Grodig
-
SV Horn
-
SKN St. Polten U18
-
AKA St. Pölten U16
-
AKA St. Pölten U16
-
St.Polten U15
-
AKA St. Pölten U15
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Austrian cup winner
2024-2025
1
Austrian Second League Champion
2017-2018
1
Euro Under-17 participant
2013
1
Austrian Youth league U18 champion
2012-2013
