Dominik Akrap
#18

Dominik Akrap

Wiener SC Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 18/07/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.69 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 81K €
24
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
58 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
495Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wiener SC 2023 - Nay
  • Wiener SC 2023 - 2023
  • USC Rohrbach/Gölsen 2022 - 2023
  • USC Rohrbach/Gölsen 2022 - 2022
  • ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Akrap
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh18/07/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Wiener SC01/07/2023
  • Giá trị thị trường81K €
Trận đấu22
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu495
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Wiener SC
    07/2023 → Hiện tại
  • Wiener SC
    06/2023 → 07/2023
  • USC Rohrbach/Gölsen
    07/2022 → 06/2023
  • USC Rohrbach/Gölsen
    06/2022 → 07/2022
  • ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023)
    08/2020 → 06/2022
  • ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023)
    08/2020 → 08/2020
  • SV Horn
    01/2019 → 08/2020
  • SV Horn
    12/2018 → 01/2019
  • SV Horn II
    07/2018 → 12/2018
  • SV Horn II
    06/2018 → 07/2018
  • SV Horn Youth
    07/2015 → 06/2018
  • SV Horn Youth
    06/2015 → 07/2015
  • Floridsdorfer AC Youth
    07/2013 → 06/2015
  • Floridsdorfer AC Youth
    06/2013 → 07/2013

Chưa có danh hiệu.