#14
Denny Gropper
Maccabi Tel Aviv
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
16/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
119Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Tel Aviv 2025 - Nay
- Ludogorets Razgrad 2022 - 2025
- Hapoel Tel Aviv 2019 - 2022
- Hapoel Afula 2018 - 2019
- Ironi Nesher 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủDenny Gropper
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh16/03/1999
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Maccabi Tel Aviv30/06/2025
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Bulgarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Bulgarian Super Cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Bulgarian cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Bulgarian Cup finalist
2024
Trận đấu9
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu119
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền42
Chuyền chính xác29
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Tel Aviv
-
Ludogorets Razgrad
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Afula
-
Ironi Nesher
-
Ironi Nesher U19
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Bulgarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Bulgarian Super Cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Bulgarian cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Bulgarian Cup finalist
2024
