Denis Kavlinov
#0

Denis Kavlinov

Quốc tịch RUS
Ngày sinh 10/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
31
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Istiklol Dushanbe 2026 - Nay
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2025 - 2026
  • FK Yelimay Semey 2023 - 2025
  • FK Taraz 2022 - 2023
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDenis Kavlinov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh10/01/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Istiklol Dushanbe24/02/2026
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
Kazakh 2nd tier champion
2022-2023
1
Russian third tier champion
2017
1
Europa League participant
2014-2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Istiklol Dushanbe
    02/2026 → Hiện tại
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    02/2025 → 02/2026
  • FK Yelimay Semey
    01/2023 → 02/2025
  • FK Taraz
    02/2022 → 01/2023
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    03/2021 → 02/2022
  • FK Kaspyi Aktau
    02/2020 → 03/2021
  • FC Gomel
    04/2019 → 02/2020
  • Khimki
    06/2018 → 04/2019
  • Rotor Volgograd
    08/2017 → 06/2018
  • Kuban Krasnodar (-2018)
    06/2017 → 08/2017
  • FK Krasnodar 2
    06/2017 → 06/2017
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    06/2016 → 06/2017
  • FK Krasnodar 2
    06/2013 → 06/2016
  • FK Krasnodar Youth
    04/2011 → 06/2013
1
Kazakh 2nd tier champion
2022-2023
1
Russian third tier champion
2017
1
Europa League participant
2014-2015