#16
Denis Adamov
Quốc tịch
—
Ngày sinh
20/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.96 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
28
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,340Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDenis Adamov
- Quốc tịch—
- Ngày sinh20/02/1998
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
2
Russian champion
2026, 2024
1
Russian Super Cup winner
2024-2025
1
Russian cup winner
2024
1
European Under-21 participant
2021
1
Euro Under-17 participant
2015
Trận đấu30
Đá chính26
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,340
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền543
Chuyền chính xác380
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng19
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng5
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
2
Russian champion
2026, 2024
1
Russian Super Cup winner
2024-2025
1
Russian cup winner
2024
1
European Under-21 participant
2021
1
Euro Under-17 participant
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
