Dénes Dibusz
#90

Dénes Dibusz

Ferencvarosi TC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 16/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.5M €
35
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
90
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ferencvarosi TC 2014 - Nay
  • Pecsi MFC 2010 - 2014
  • Barcsi SC 2009 - 2010
  • Pecsi MFC 2008 - 2009
  • Pécsi MFC U19 2007 - 2008

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDénes Dibusz
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh16/11/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ferencvarosi TC11/02/2014
  • Giá trị thị trường1.5M €

Thành tích nổi bật

8
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
5
Hungarian cup winner
2025-2026, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
2
Conference League participant
2023-2024, 2010-2011
1
Champions League participant
2020-2021
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền59
Chuyền chính xác46
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ferencvarosi TC
    02/2014 → Hiện tại 65K €
  • Pecsi MFC
    06/2010 → 02/2014
  • Barcsi SC
    07/2009 → 06/2010
  • Pecsi MFC
    06/2008 → 07/2009
  • Pécsi MFC U19
    06/2007 → 06/2008
  • Pécsi MFC U17
    06/2005 → 06/2007
  • Pécsi MFC Youth
    07/2003 → 06/2005
8
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
5
Hungarian cup winner
2025-2026, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
2
Conference League participant
2023-2024, 2010-2011
1
Champions League participant
2020-2021
1
Hungarian 2nd division champion
2010-2011