#11
Dejvi Bregu
FC Dinamo City
Albanian Super league
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
24/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
30
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,585Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Dinamo City 2024 - Nay
- Wisla Krakow 2024 - 2024
- Umraniyespor 2023 - 2024
- Boluspor 2021 - 2023
- Teuta Durres 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủDejvi Bregu
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh24/10/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Dinamo City06/08/2024
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
3
Albanian Cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2013-2014
2
Albanian Super Cup winner
2025-2026, 2018-2019
2
Top scorer
2025-2026, 2020-2021
1
Polish cup winner
2023-2024
1
Albanian champion
2020-2021
1
Player of the Season
2020-2021
Trận đấu34
Đá chính34
Bàn thắng10
Phạt đền4
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,585
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Dinamo City
-
Wisla Krakow
-
Umraniyespor
-
Boluspor
-
Teuta Durres
-
KF Luftetari
-
Skenderbeu Korca
-
KF Luftetari
-
Skenderbeu Korca
-
KF Luftetari
-
Flamurtari
-
FC Flamurtari U19
3
Albanian Cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2013-2014
2
Albanian Super Cup winner
2025-2026, 2018-2019
2
Top scorer
2025-2026, 2020-2021
1
Polish cup winner
2023-2024
1
Albanian champion
2020-2021
1
Player of the Season
2020-2021
