#10
Daniel Wass
Brondby IF
Danish Superliga
Quốc tịch
DEN
DEN Ngày sinh
31/05/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
37
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,507Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích21%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Brondby IF 2022 - Nay
- Atletico Madrid 2022 - 2022
- Valencia CF 2018 - 2022
- RC Celta 2015 - 2018
- Thonon Evian FC 2012 - 2015
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaniel Wass
- Quốc tịchDEN
- Ngày sinh31/05/1989
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Brondby IF11/08/2022
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
3
Champions League participant
2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
2
Euro participant
2021, 2012
2
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017
1
Danish runner-up
2024
1
World Cup participant
2022
1
Spanish cup winner
2018-2019
Trận đấu31
Đá chính19
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,507
Sút24
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền795
Chuyền chính xác672
Chuyền quyết định26
Rê bóng10
Rê bóng thành công8
Tắc bóng28
Cắt bóng25
Phá bóng17
Tranh chấp143
Thắng tranh chấp76
Không chiến thắng15
Phạm lỗi24
Bị phạm lỗi27
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
-
Brondby IF
-
Atletico Madrid
-
Valencia CF
-
RC Celta
-
Thonon Evian FC
-
Benfica
-
Thonon Evian FC
-
Benfica
-
Brondby IF
-
Fredrikstad
-
Brondby IF
-
Bröndby IF II
-
Brondby IF U19
3
Champions League participant
2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
2
Euro participant
2021, 2012
2
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017
1
Danish runner-up
2024
1
World Cup participant
2022
1
Spanish cup winner
2018-2019
1
European Under-21 participant
2011
1
Uefa Cup participant
2008-2009
