#15
Daniel Arzani
Ferencvarosi TC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
AUS
AUS Ngày sinh
04/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K
27
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ferencvarosi TC 2026 - Nay
- Ferencvarosi TC 2026 - 2026
- Melbourne City 2026 - 2026
- Ferencvarosi TC 2025 - 2026
- Melbourne Victory 2023 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaniel Arzani
- Quốc tịchAUS
- Ngày sinh04/01/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ferencvarosi TC29/06/2026
- Giá trị thị trường400K
Thành tích nổi bật
2
Scottish champion
2019-2020, 2018-2019
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Australian cup winner
2021-2022
1
Olympics participant
2020-2021
1
Scottish cup winner
2019-2020
1
World Cup participant
2018
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ferencvarosi TC
-
Ferencvarosi TC
-
Melbourne City
-
Ferencvarosi TC
-
Melbourne Victory
-
Macarthur FC
-
Manchester City
-
KVSK Lommel
-
Manchester City
-
Aarhus AGF
-
Manchester City
-
FC Utrecht
-
Manchester City
-
Celtic FC
-
Manchester City
-
Melbourne City
-
FFA Centre of Excellence (- 2017)
2
Scottish champion
2019-2020, 2018-2019
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Australian cup winner
2021-2022
1
Olympics participant
2020-2021
1
Scottish cup winner
2019-2020
1
World Cup participant
2018
1
Under-17 World Cup participant
2015
