Daiki Watari
#16

Daiki Watari

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 25/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K €
33
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 57 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
82Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tokushima Vortis 2023 - Nay
  • Avispa Fukuoka 2021 - 2023
  • Oita Trinita 2020 - 2021
  • Sanfrecce Hiroshima 2018 - 2020
  • Tokushima Vortis 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaiki Watari
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh25/06/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tokushima Vortis08/01/2023
  • Giá trị thị trường225K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2018-2019
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu82
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền17
Chuyền chính xác14
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Tokushima Vortis
    01/2023 → Hiện tại
  • Avispa Fukuoka
    01/2021 → 01/2023
  • Oita Trinita
    01/2020 → 01/2021
  • Sanfrecce Hiroshima
    01/2018 → 01/2020
  • Tokushima Vortis
    01/2016 → 01/2018
  • Giravanz Kitakyushu
    01/2012 → 01/2016
1
AFC Champions League participant
2018-2019