#98
Charalambos Kyriakidis
Omonia Nicosia FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
CYP
CYP Ngày sinh
30/11/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
98
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
89Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Omonia Nicosia FC 2023 - Nay
- Omonia Aradippou 2022 - 2023
- Omonia Nicosia FC 2019 - 2022
- Aris Limassol 2019 - 2019
- Aris Limassol U19 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủCharalambos Kyriakidis
- Quốc tịchCYP
- Ngày sinh30/11/1998
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Omonia Nicosia FC30/01/2023
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Cyprian champion
2025-2026, 2020-2021
2
Cypriot cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Cypriot Super Cup Winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
Trận đấu32
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu89
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Omonia Nicosia FC
-
Omonia Aradippou
-
Omonia Nicosia FC
-
Aris Limassol
-
Aris Limassol U19
-
Pafos FC U19
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Cyprian champion
2025-2026, 2020-2021
2
Cypriot cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Cypriot Super Cup Winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
