#44
Brandon Mechele
Club Brugge
Belgian Pro League
Quốc tịch
BEL
BEL Ngày sinh
28/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
2.8M €
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
44
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác92%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Club Brugge 2017 - Nay
- Sint-Truidense 2017 - 2017
- Club Brugge 2013 - 2017
- Club Brugge 2013 - 2013
- Club Brugge U19 2011 - 2013
Thông tin khác
- Tên đầy đủBrandon Mechele
- Quốc tịchBEL
- Ngày sinh28/01/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Club Brugge29/06/2017
- Giá trị thị trường2.8M €
Thành tích nổi bật
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
7
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
5
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Belgian cup winner
2025, 2015
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền185
Chuyền chính xác171
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng12
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng14
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Club Brugge
-
Sint-Truidense
-
Club Brugge
-
Club Brugge
-
Club Brugge U19
-
Club Brugge U19
-
Club Bruges U19
-
FC Brugge U17
-
FC Brügge U17
-
FC Brügge U17
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
7
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
5
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Belgian cup winner
2025, 2015
1
Conference League participant
2023-2024
