#12
artem odyntsov
Zimbru Chisinau
Moldovan Super Liga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Zimbru Chisinau 2026 - Nay
- FK Andijon 2025 - 2026
- Diosgyor VTK 2023 - 2025
- Kisvárda Master Good FC 2020 - 2023
- Kisvárda FC II 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủartem odyntsov
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/11/2000
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Zimbru Chisinau31/01/2026
- Giá trị thị trường200K €
Trận đấu10
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Zimbru Chisinau
-
FK Andijon
-
Diosgyor VTK
-
Kisvárda Master Good FC
-
Kisvárda FC II
-
Kisvárda FC U19
-
MFA Munkach
-
MFA Munkach U19
Chưa có danh hiệu.
