#11
Aron Bjarnason
Quốc tịch
—
Ngày sinh
14/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
3Bàn thắng
5Kiến tạo
668Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAron Bjarnason
- Quốc tịch—
- Ngày sinh14/10/1995
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Icelandic champion
2023-2024, 2019-2020
1
Conference League participant
2025-2026
1
Icelandic Super Cup Winner
2024-2025
1
Icelandic league cup winner
2023-2024
1
Icelandic cup winner
2012-2013
Trận đấu9
Đá chính7
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu668
Sút18
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền272
Chuyền chính xác194
Chuyền quyết định24
Rê bóng19
Rê bóng thành công7
Tắc bóng10
Cắt bóng1
Phá bóng4
Tranh chấp73
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng2
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi5
Việt vị6
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Icelandic champion
2023-2024, 2019-2020
1
Conference League participant
2025-2026
1
Icelandic Super Cup Winner
2024-2025
1
Icelandic league cup winner
2023-2024
1
Icelandic cup winner
2012-2013
