Ardit Nikaj
#0

Ardit Nikaj

Wisla Krakow PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 24/03/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K
24
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
140Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AF Elbasani 2026 - Nay
  • Skenderbeu Korca 2026 - 2026
  • Wisla Krakow 2025 - 2026
  • Skenderbeu Korca 2021 - 2025
  • Vllaznia Shkoder U19 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArdit Nikaj
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh24/03/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Wisla Krakow30/06/2026
  • Giá trị thị trường150K

Thành tích nổi bật

1
Albanian Second division champion
2022-2023
Trận đấu30
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu140
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • AF Elbasani
    06/2026 → Hiện tại
  • Skenderbeu Korca
    06/2026 → 06/2026
  • Wisla Krakow
    07/2025 → 06/2026
  • Skenderbeu Korca
    07/2021 → 07/2025
  • Vllaznia Shkoder U19
    06/2019 → 07/2021
  • Vllaznia Shkoder U19
    08/2018 → 06/2019
1
Albanian Second division champion
2022-2023