Andreas Voglsammer
#9

Andreas Voglsammer

Hansa Rostock German 3.Liga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 09/01/1992 (35 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
35
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

80 Tốc độ 61 Sút 81 Chuyền 65 Rê bóng 53 Phòng ngự 77 Thể lực 70 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,609Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.23
  • Tỉ lệ chuyền chính xác70%
  • Sút / trận2.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hansa Rostock 2025 - Nay
  • Hannover 96 2023 - 2025
  • Millwall 2022 - 2023
  • 1. FC Union Berlin 2021 - 2022
  • Arminia Bielefeld 2016 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndreas Voglsammer
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh09/01/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hansa Rostock30/06/2025
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

1
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2021-2022
1
German second tier champion
2019-2020
1
Promotion to 1st league
2019-2020
1
Landespokal Bayern Winner
2014-2015
1
Promotion to Regionalliga
2011-2012
Trận đấu30
Đá chính19
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,609
Sút68
Sút trúng đích27
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ7
Đường chuyền395
Chuyền chính xác275
Chuyền quyết định21
Rê bóng18
Rê bóng thành công6
Tắc bóng8
Cắt bóng3
Phá bóng29
Tranh chấp163
Thắng tranh chấp74
Không chiến thắng41
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi19
Việt vị9
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Hansa Rostock
    06/2025 → Hiện tại
  • Hannover 96
    08/2023 → 06/2025
  • Millwall
    08/2022 → 08/2023
  • 1. FC Union Berlin
    06/2021 → 08/2022
  • Arminia Bielefeld
    01/2016 → 06/2021
  • 1. FC Heidenheim 1846
    01/2015 → 01/2016 200K €
  • Unterhaching
    07/2012 → 01/2015
  • TSV 1860 Rosenheim
    06/2011 → 07/2012
  • Karlsruher SC U19
    06/2010 → 06/2011
  • Bayern Munchen U19
    06/2009 → 06/2010
  • Bayern Munchen U17
    06/2008 → 06/2009
  • FC Bayern München Youth
    06/2007 → 06/2008
1
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2021-2022
1
German second tier champion
2019-2020
1
Promotion to 1st league
2019-2020
1
Landespokal Bayern Winner
2014-2015
1
Promotion to Regionalliga
2011-2012
1
German Under-17 Bundesliga South/South-west champion
2008-2009