#10
Aleksandr Golovin
Quốc tịch
—
Ngày sinh
30/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
5Bàn thắng
5Kiến tạo
1,661Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận1.3
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích53%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandr Golovin
- Quốc tịch—
- Ngày sinh30/05/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
3
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
2
Euro participant
2021, 2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
World Cup participant
2018
1
Confederations Cup participant
2017
Trận đấu27
Đá chính21
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,661
Sút34
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền734
Chuyền chính xác606
Chuyền quyết định24
Rê bóng31
Rê bóng thành công19
Tắc bóng26
Cắt bóng24
Phá bóng11
Tranh chấp156
Thắng tranh chấp68
Không chiến thắng5
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi18
Việt vị2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
3
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
2
Euro participant
2021, 2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
World Cup participant
2018
1
Confederations Cup participant
2017
1
Best young player
2016
1
Russian champion
2016
1
European Under-19 participant
2015
1
European Under-19 runner-up
2015
1
Euro Under-17 participant
2013
1
European Under-17 champion
2013
