#15
Aleksandar Dragović
Quốc tịch
—
Ngày sinh
06/03/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandar Dragović
- Quốc tịch—
- Ngày sinh06/03/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
10
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
6
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
4
Swiss champion
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
3
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Euro participant
2021, 2016
Chưa có dữ liệu thống kê.
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
10
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
6
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
4
Swiss champion
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
3
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Euro participant
2021, 2016
2
Ukrainian champion
2015-2016, 2014-2015
2
Ukrainian cup winner
2014-2015, 2013-2014
2
Austrian Youth league U16 champion
2007-2008, 2006-2007
1
German cup runner-up
2019-2020
1
Ukrainian Super Cup winner
2016-2017
1
Swiss cup winner
2011-2012
1
Austrian cup winner
2008-2009
1
Uefa Cup participant
2008-2009
