Aleksandar Dragović
#15

Aleksandar Dragović

Austria Vienna Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 06/03/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 600K
35
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 60 Rê bóng 26 Phòng ngự 51 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
81Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác92%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Austria Vienna 2024 - Nay
  • Crvena Zvezda 2021 - 2024
  • Bayer 04 Leverkusen 2018 - 2021
  • Leicester City 2017 - 2018
  • Bayer 04 Leverkusen 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAleksandar Dragović
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh06/03/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Austria Vienna29/07/2024
  • Giá trị thị trường600K

Thành tích nổi bật

10
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
6
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
4
Swiss champion
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
3
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Euro participant
2021, 2016
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu81
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền48
Chuyền chính xác44
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng5
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • Austria Vienna
    07/2024 → Hiện tại
  • Crvena Zvezda
    06/2021 → 07/2024
  • Bayer 04 Leverkusen
    06/2018 → 06/2021
  • Leicester City
    08/2017 → 06/2018 2.5M €
  • Bayer 04 Leverkusen
    08/2016 → 08/2017 21.0M €
  • Dynamo Kyiv
    07/2013 → 08/2016 10.0M €
  • FC Basel 1893
    01/2011 → 07/2013 1.0M €
  • Austria Vienna
    06/2008 → 01/2011
  • Young Violets Austria Wien
    12/2007 → 06/2008
  • Young Violets Austria Wien
    12/2007 → 12/2007
  • AKA Austria Wien U16
    06/2006 → 12/2007
  • AKA Austria Wien U17
    06/2006 → 06/2006
  • AKA Austria Wien U16
    06/2006 → 06/2006
  • AKA Austria Wien U15
    06/2005 → 06/2006
  • AKA Austria Wien U15
    06/2005 → 06/2005
  • AKA Austria Wien U15
    06/2005 → 06/2005
10
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
6
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
4
Swiss champion
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
3
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Euro participant
2021, 2016
2
Ukrainian champion
2015-2016, 2014-2015
2
Ukrainian cup winner
2014-2015, 2013-2014
2
Austrian Youth league U16 champion
2007-2008, 2006-2007
1
German cup runner-up
2019-2020
1
Ukrainian Super Cup winner
2016-2017
1
Swiss cup winner
2011-2012
1
Austrian cup winner
2008-2009
1
Uefa Cup participant
2008-2009