Alejandro Grimaldo
#20

Alejandro Grimaldo

Bayer 04 Leverkusen Bundesliga
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 20/09/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 20.0M €
30
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

86 Tốc độ 61 Sút 99 Chuyền 89 Rê bóng 99 Phòng ngự 78 Thể lực 85 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
8Bàn thắng
8Kiến tạo
2,524Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.27
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích35%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bayer 04 Leverkusen 2023 - Nay
  • Benfica 2015 - 2023
  • FC Barcelona Atlètic 2012 - 2015
  • Barcelona U19 2011 - 2012
  • Barcelona U16 2009 - 2011

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlejandro Grimaldo
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh20/09/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Bayer 04 Leverkusen30/06/2023
  • Giá trị thị trường20.0M €

Thành tích nổi bật

8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
4
Portuguese champion
2022-2023, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Portuguese Super Cup winner
2020, 2018, 2017
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
Trận đấu30
Đá chính29
Bàn thắng8
Phạt đền3
Kiến tạo8
Phút thi đấu2,524
Sút60
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra16
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền1833
Chuyền chính xác1602
Chuyền quyết định70
Rê bóng61
Rê bóng thành công25
Tắc bóng49
Cắt bóng19
Phá bóng52
Tranh chấp244
Thắng tranh chấp113
Không chiến thắng10
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi29
Việt vị8
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Bayer 04 Leverkusen
    06/2023 → Hiện tại
  • Benfica
    12/2015 → 06/2023 2.1M €
  • FC Barcelona Atlètic
    06/2012 → 12/2015
  • Barcelona U19
    06/2011 → 06/2012
  • Barcelona U16
    06/2009 → 06/2011
  • FC Barcelona Youth
    06/2008 → 06/2009
  • FC Barcelona Youth
    06/2008 → 06/2008
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
4
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
4
Portuguese champion
2022-2023, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Portuguese Super Cup winner
2020, 2018, 2017
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
European Champion
2024
1
Best assist provider
2023-2024
1
Bundesliga Player of the Month
2023-2024
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
1
German cup winner
2023-2024
1
Defender of the Year
2022-2023
1
International Champions Cup winner
2019
1
Portuguese cup winner
2017
1
Portuguese league cup winner
2015-2016
1
European Under-19 participant
2013
1
Under 19 European Champion
2012