#10
Akram Djahnit
ES Setif
Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
ALG
ALG Ngày sinh
03/04/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
622Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- ES Setif 2024 - Nay
- USM Alger 2022 - 2024
- ES Setif 2016 - 2022
- Al-Arabi Club (KUW) 2015 - 2016
- ES Setif 2010 - 2015
Thông tin khác
- Tên đầy đủAkram Djahnit
- Quốc tịchALG
- Ngày sinh03/04/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập ES Setif20/07/2024
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
4
Algerian champion
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
1
CAF Confederation Cup winner
2022-2023
1
FIFA Club World Cup participant
2015
1
Best young player
2014
1
CAF Champions League winner
2013-2014
1
Player of the Year
2013-2014
Trận đấu20
Đá chính17
Bàn thắng4
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu622
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
ES Setif
-
USM Alger
-
ES Setif
-
Al-Arabi Club (KUW)
-
ES Setif
4
Algerian champion
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
1
CAF Confederation Cup winner
2022-2023
1
FIFA Club World Cup participant
2015
1
Best young player
2014
1
CAF Champions League winner
2013-2014
1
Player of the Year
2013-2014
1
Algerian cup winner
2011-2012
