Bỏ qua nội dung
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog
KQBD
»
Cầu thủ
Vị trí
Hậu vệ
Tiền đạo
Thủ môn
Tiền vệ
SUB
Quốc gia
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARE
ARG
ARM
AUS
AUT
AZE
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CGO
CHI
CHN
CIV
CMR
COD
COL
COM
CPV
CRC
CRO
CUB
CYP
CZE
DEN
DOM
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAR
FGU
FIJ
FIN
FRA
FRO
GAB
GAM
GBS
GEO
GEQ
GER
GHA
GIB
GLP
GRE
GUA
GUI
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOA
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ITA
JAM
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KOR
KOS
KSA
KWT
LAT
LBA
LBR
LIB
LIE
LTU
LUX
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MEX
MGL
MKD
MLI
MLT
MNE
MOZ
MRI
MTN
MTQ
NAG
NAM
NCA
NED
NEP
NGR
NIG
NIR
NOR
NZL
OMA
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
POL
POR
PRK
PSE
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCO
SEN
SIN
SKN
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TOG
TPE
TRE
TRI
TUN
TUR
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VEN
VIE
VIN
WAL
YEM
ZAM
ZIM
Khoảng tuổi
Dưới 21
21 - 25
26 - 30
Trên 30
Giá trị cao nhất
Giá trị thấp nhất
Tuổi nhỏ nhất
Tuổi lớn nhất
Tên A → Z
Lee Sang-hyeok
Bucheon FC 1995
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
szilard gyenge
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Giacomo Stabile
Bari
Vị trí
—
Tuổi
22
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Gabriel Alfaro
Atletico Grau
Vị trí
—
Tuổi
23
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Željko Gavrić
Győri ETO FC
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Diogo Miguel Costa Rodrigues
Zimbru Chisinau
Vị trí
—
Tuổi
27
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Nassar Nassar
Lebanon
Vị trí
—
Tuổi
35
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Kim In-Sung
Pohang Steelers
Vị trí
—
Tuổi
37
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Cristian Ganea
Farul Constanta
Vị trí
—
Tuổi
35
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Catriel Cabellos
Sporting Cristal
Vị trí
—
Tuổi
22
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Vadim Paireli
Sheriff Tiraspol
Vị trí
—
Tuổi
31
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Fábio Sanches
Agua Santa SP Youth
Vị trí
—
Tuổi
36
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Leon Reid Robinson
1. FC Kaiserslautern
Vị trí
—
Tuổi
25
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Lee Jung-Taek
Gimcheon Sangmu Football Club
Vị trí
—
Tuổi
29
Quốc tịch
—
Giá trị
—
David Giovani Ghimfus
Metaloglobus
Vị trí
—
Tuổi
21
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Luca Palmiero
Avellino
Vị trí
—
Tuổi
31
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Esteban Cruz
Deportivo Union Comercio
Vị trí
—
Tuổi
21
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Mihail Tipac
FC Floresti
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
João Sávio Melo dos Santos
Sao Caetano
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Noah Kruth
1. FC Magdeburg
Vị trí
—
Tuổi
23
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Kim Young-Whan
Jeonbuk Hyundai Motors
Vị trí
—
Tuổi
25
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Danel Dongmo
Petrolul Ploiesti
Vị trí
—
Tuổi
26
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Manuel De Luca
Modena
Vị trí
—
Tuổi
28
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Jose Hilario
Deportivo Llacuabamba
Vị trí
—
Tuổi
27
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Hiển thị 40465 - 40488 của 41795 cầu thủ
1685
1686
1687
1688
1689
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog