#22
Godswill Ekpolo
AEK Larnaca
Cypriot First Division
Quốc tịch
NGR
Ngày sinh
14/05/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
32
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
453Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- AEK Larnaca 2024 - Nay
- Apollon Limassol FC 2023 - 2024
- IFK Norrkoping FK 2022 - 2023
- Hacken 2018 - 2022
- Merida AD 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủGodswill Ekpolo
- Quốc tịchNGR
- Ngày sinh14/05/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập AEK Larnaca30/06/2024
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2025-2026
1
Cypriot Super Cup Winner
2025-2026
1
Cypriot cup winner
2024-2025
1
UEFA Youth League Winner
2013-2014
Trận đấu32
Đá chính29
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu453
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
-
AEK Larnaca
-
Apollon Limassol FC
-
IFK Norrkoping FK
-
Hacken
-
Merida AD
-
Fleetwood Town
-
Free player
-
FC Barcelona Atlètic
-
Barcelona U19
-
Barcelona U18
1
Conference League participant
2025-2026
1
Cypriot Super Cup Winner
2025-2026
1
Cypriot cup winner
2024-2025
1
UEFA Youth League Winner
2013-2014
